Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo hiểm xe" (1)

bảo hiểm xe
phát
Tiếng Anh Danh từVehicle insurrance
Từ vựng của tôi
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire

swap_horiz Từ liên quan "bảo hiểm xe" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảo hiểm xe" (1)

Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire